Wednesday, September 16, 2020

Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Điện tử

Tu-vung-tieng-anh-dien-dien-tu


Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Điện tử tổng hợp những thuật ngữ, từ vựng chuyên ngành để tiện tra cứu, tìm tài liệu, làm chủ kiến thức. Bộ Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Điện tử này được sưu tầm từ nhiều nguồn trên internet.




Từ vụng tiếng Anh chuyên ngành Điện tử
Active-region: Vùng khuếch đại
Actual case: Trường hợp thực tế
Active-region: Vùng khuếch đại
Ammeter: Ampe kế
Amplifier: Bộ/mạch khuếch đại
Analysis: Phân tích
Application: Ứng dụng

Balancing of a distribution network: Sự cân bằng của lưới phân phối
Balanced state of a polyphase network: Trạng thái cân bằng của lưới điện nhiều pha
Bandwidth: Băng thông (dải thông)
Bias circuit: Mạch phân cực
Bias stability: Độ ổn định phân cực
Biasing: (Việc) phân cực
Bipolar: Lưỡng cực
Boundary: Biên
Bridge rectifier: Bộ/mạch chỉnh lưu cầu
Bode plot: Giản đồ (lược đồ) Bode
Bypass: Nối tắt

Calculation: (Việc) tính toán, phép tính
Capacitance: Điện dung
Cascade: Nối tầng
Characteristic: Đặc tính
Closed loop: Vòng kín
Common collector: Cực thu chung
Common-emitter: Cực phát chung
Common-mode: Chế độ cách chung
Comparison: Sự so sánh
Compliance: Tuân thủ
Concept: Khái niệm
Consideration: Xem xét
Constant base: Dòng nền không đổi
Constructing: Xây dựng
Consumption: Sự tiêu thụ
Contactor: Công tắc
Convention: Quy ước
Converting: Chuyển đổi
Coupling: Ghép 
Current gain: Hệ số khuếch đại (độ lợi) dòng điện
Current divider: Bộ/mạch phân dòng
Current limits: Các giới hạn dòng điện
Current mirror: Bộ/mạch gương dòng điện
Current source: Nguồn dòng
Cutoff: Ngắt (đối với BJT)
Characteristic: Đặc tính
Charging: Nạp điện

Depletion: Sự suy giảm
Description: mô tả
Deriving: rút ra (công thức, mối quan hệ)
Diagram: Sơ đồ
Diffential amplifier: Bộ/mạch khuếch đại vi sai
Differential: Vi sai (so lệch)
Differential-mode: Chế độ vi sai (so lệch)
Differentiator: Bộ/mạch vi phân
Diode: Đi-ốt (linh kiện chỉnh lưu 2 cực)
Diode-based: (Phát triển) trên nền đi-ốt
Discrete: Rời rạc
Distortion: Méo dạng
Drawback: Nhược điểm
Dual-supply: Nguồn đôi
Dynamic: Động


Electric generator: Máy phát điện
Effect: Hiệu ứng
Efficiency: Hiệu suất
Emitter: Cực phát
Emitter follower: Mạch theo điện áp (cực phát)
Enhancement: (Sự) tăng cường

Equivalent circuit: Mạch tương đương
Error model: Mô hình sai số


Feedback: Hồi tiếp
Four-resistor: Bốn-điện trở
Fixed: Cố định
Flicker noise: Nhiễu hồng, nhiễu 1/f
Fall time: Thời gian giảm
Fan-out: Khả năng kéo tải

Gain: Hệ số khuếch đại (HSKĐ), độ lợi
Governing: Chi phối
Grounded emitter: Cực phát nối đất
Ground terminal: Cực (nối) đất

Half-circuit: Nửa mạch (vi sai)
Half-cycle: Nửa chu kỳ
High-frequency: Tần số cao
High-pass: Thông cao
Half-wave: Nửa sóng
Hybrid: Lai

Ideal: Nguồn dòng
Ideal case: Trường hợp lý tưởng
Imperfection: Không hoàn hảo
Incoming Circuit Breaker : Aptomat tổng
Input: Ngõ vào
Instrumentation amplifier: Bộ/mạch khuếch đại dụng cụ
Integrator: Bộ/mạch tích phân
Interference: Sự nhiễu loạn
Inverse voltage: Điện áp ngược (đặt lên linh kiện chỉnh lưu)
Inverting: Đảo (dấu)

Johnson noise: Nhiễu Johnson
Junction: Mối nối (bán dẫn)

Large-signal: Tín hiệu lớn
Linear: Tuyến tính
Load: Tải
Loaded: Có mang tải
Loading effect: Hiệu ứng đặt tải
Load forecast: Dự báo phụ tải
Load-line: Đường tải điện
Load stability: Độ ổn định của tải
Logic family: Vi mạch
Logic gate: Cổng luận lý
Low-pass: Thông thấp
Low-frequency: Tần số thấp
001
002
003
004
005
006
007
008
009
010
011
012
013
014
015
016
017
018
019
020
021
022
023
024
025
026
027
028
029
030
031
032
033
034
035
036
037
038
039
040
041
042
043
044
045
046
047
048
049
050
051
052
053
054
055
056
057
058
059
060
061
062
063
064
065
066
067
068
069
070
071
072
073
074
075
076
077
078
079
080
081
082
083
084
085
086
087
088
089
090
091
092
093
094
095
096
097
098
099
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117





 

Magnitude: Độ lớn
Manufacturer: Nhà sản xuất
Mesh: Lưới
Metal-Oxide-Semiconductor: Bán dẫn ô-xít kim loại
Microphone: Đầu thu âm
Microwave: Vi ba
Mid-frequency: Tần số trung
Model: Mô hình

n-Channel: Kênh N
Negative: Âm
Node: Nút
Noise: Nhiễu
Noise performance: Hiệu năng nhiễu
Noise figure: Chỉ số nhiễu
Noise temperature: Nhiệt độ nhiễu
Noise margin: Biên chống nhiễu
Nonideal: Không lý tưởng
Noninverting: Không đảo (dấu)
Nonlinear: Phi tuyến
Notation: Cách ký hiệu
Numerical analysis: Phân tích bằng phương pháp số

Ohm’s law: Định luật Ôm
Open-circuit: Hở mạch
Operation: Sự hoạt động
Operational amplifier: Bộ khuếch đại thuật toán
Output: Ngõ ra
Oven: Lò
Overload capacity: Khả năng quá tải

Peak: Đỉnh (của dạng sóng)
Performance: Hiệu năng
Piecewise-linear: Tuyến tính từng đoạn
Pinch-off: Thắt (đối với FET)
Philosophy: Triết lý
Potention transformer (PT): Máy biến áp đo lường
Power conservation: Bảo toàn công suất
Power gain: Hệ số khuếch đại (độ lợi) công suất
Power supply: Nguồn (năng lượng)
Pressure gause: Đồng hồ áp suất
Pressure switch: Công tắc áp suất
Propagation delay: Trễ lan truyền 
Protection: Bảo vệ
Phase: Pha
Philosophy: Triết lý
Pull-up: Kéo lên

Quantity: Đại lượng
Qualitative: Định tính
Quantitative: Định lượng

RC-coupled: Ghép bằng RC
Rectifier: Bộ/mạch chỉnh lưu
Reference: Tham chiếu
Regulator: Bộ/mạch ổn định
Region: Vùng/khu vực
Rejection Ratio: Tỷ số khử
Relationship: Mối quan hệ
Resistance: Điện trở
Response: Đáp ứng
Ripple: Độ nhấp nhô
Rise time: Thời gian tăng

Saturation: Bão hòa
Secondary: Thứ cấp
Service security: Độ an toàn cung cấp điện
Self bias: Tự phân cực
Sensor: Cảm biến
Signal source: Nguồn tín hiệu
Signal-to-noise ratio: Tỷ số tín hiệu-nhiễu
Simplified: Đơn giản hóa
Simultaneous equations: Hệ phương trình
Single-pole: Đơn cực
Short-circuit: Ngắn mạch
Shot noise: Nhiễu Schottky
Slew rate: Tốc độ thay đổi
Small-signal: Tín hiệu yếu
Specific: Cụ thể
Specification: Chỉ tiêu kỹ thuật
Structure: Cấu trúc
Summer: Bộ/mạch cộng
Superposition: (Nguyên tắc) xếp chồng
System demand control: Kiểm soát nhu cầu của hệ thống


Thermometer: Đồng hồ nhiệt độ
Thermostat, thermal switch: Công tắc nhiệt
Tolerance: Dung sai
Transconductance: Điện dẫn truyền
Transfer: truyền (năng lượng, tín hiệu)
Transient stability of a power system: Ổn định động của hệ thống điện
Transistor: Tran-zi-to
Transresistance: Điện trở truyền
Triode: Linh kiện 3 cực

Uncorrelated: Không tương quan
Uniqueness: Tính độc nhất

Voltage gain: Hệ số khuếch đại (độ lợi) điện áp
Voltage divider: Bộ/mạch phân áp
Voltage follower: Bộ/mạch theo điện áp
Voltage source: Nguồn áp
Voltage swing: Biên điện áp (dao động)
Voltmeter: Vôn kế

Related Posts


EmoticonEmoticon