Monday, November 26, 2018

Từ vựng tiếng Anh DIY chuyên ngành Nội Thất

tieng-anh-chuyen-nganh-noi-that


Ngành nội thất có khá nhiều đồ đạc mang tính đặc thù và cũng có nguồn từ vựng độc đáo. Tôi sẽ tổng hợp các từ vựng tối biết và sưu tầm được thành bộ Từ vựng tiếng Anh DIY chuyên ngành Nội Thất. Mong mọi người tham khảo và góp ý xây dựng để được hoàn thiện hơn.


Mục lục Từ điển tiếng Anh chuyên ngành DIY


Nội thật: interior, furniture, interior decoration


tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-noi-that


bedside-table
Bedside table: Bàn để đầu giường


dressing-table
Dressing table: Bàn trang điểm

Đèn chùm: chandelier

Giường đôi: double-bed
Giường đơn: single-bed
Giường sofa: sofa-bed

Thảm trải sàn: rug


Tủ ngăn kéo: chest of drawers
Tủ quần áo: wardrobe


– Bed: Giường

– Double bed: Giường đôi

– Single bed: Giường đơn

– Sofa bed: Giường sofa

– Bedside table: Bàn để cạnh giường

– Dressing table : Bàn trang điểm

– Coffee table : Bàn uống nước

– Side table : Bàn trà ( để sát tường, khác với bàn chính )

– Desk / table : Bàn

– Chair : Ghế

– Armchair : Ghế có chỗ để tay ở hai bên

– Stool : Ghế đẩu

– Rocking chair : Ghế bập bênh, ghế lật đật

– Ottoman : Ghế đôn

–  Recliner : Ghế đệm để thư giãn, có thể điều chỉnh linh hoạt phần gác chân

– Bench : Ghế dài

– Couch : Trường kỉ

– Sofa : Ghế tràng kỉ ( làm ngôi nhà trông sang trọng hơn )

– Cushion : Đệm

– Chest of drawers: Tủ ngăn kéo

– Dresser : Tủ thấp có nhiều ngăn kéo ( người Anh hay dùng )

– Cup broad: Tủ đựng bát, chén

– Drinks cabinet: Tủ đựng giấy tờ

– Side broad :  Tủ ly

– Wardrobe: Tủ đựng quần áo ( to hơn tủ “cup broad “ )

– Closet : Khi một cái ”cupboard” hay “wardrobe” được đặt âm trong tường thì ta gọi nó là closet , kiểu tủ âm tường này các khách sạn, phòng ngủ rất thịnh hành.

– Locker : Hệ thống tủ nhiều ngăn kề nhau, có khóa để bảo quản đồ đạc ( thường xuất hiện trong các shop quần áo hoặc trường học, nơi công cộng nói chung )

– Bookcase : Tủ sách

– Chandelier : Đèn chùm

– Reading lamp : Đèn bàn

– Wall lamp: Đèn tường

– Standing lamp: Đèn để bàn đứng

– Bariermatting : Thảm chùi chân

– Carpet : Thảm

– Fireplace : Lò sưởi

– Electric fire: Lò sưởi điện

– Gas fire : Lò sưởi ga

– Radiator: Lò sưởi

– Ensuite bathroom: Buồng tắm trong phòng ngủ

– Air conditional : Điều hòa

– Bath : Bồn tắm

– Shower : Vòi hoa sen

– Heater: Bình nóng lạnh

– Internet access: Mạng Internet

– Television : Ti vi

– Fridge: Tủ lạnh

– Window curtain: màn che cửa sổ

– Sink : Bệ rửa

– Curtain : Rèm, màn

– Chest : rương, hòm.

– Coat hanger : Móc treo quần áo

– Hoover / Vacuum/ Cleaner : Máy hút bụi

– Spin dryer: Máy sấy quần áo

– Poster : Bức ảnh lớn trong nhà

 - fire retardant: (adv) (chất liệu) cản lửa   

- stain repellent: (adv) (chất liệu) chống bẩn

- marble: (n) cẩm thạch

- cantilever: cánh dầm  

- table base:  (n) chân bàn

- terrazzo: (n) đá mài

- chandelier: (n) đèn chùm     

- blowlamp: (n) đèn hàn, đèn xì

- ceiling light: (n) đèn trần     

- wall light: (n) đèn tường      

- illuminance: (n) độ rọi

- symmetrical: đối xứng         

- monochromatic: đơn sắc     

- blind nailing: (n) đóng đinh chìm  

- club chair/ armchair: (n) ghế bành

- ottoman: (n) ghế đệm không có vai tựa

- rocking chair: (n) ghế đu     

- folding chair: (n) ghế xếp    

- dynamic chair: (n) ghế xoay văn phòng 

- wall paper: (n) giấy dán tường      

- ingrain wallpaper: (n) giấy dán tường màu nhuộm

- skylight: (n) giếng trời

- jarrah: (n) gỗ bạch đàn        

- birch: (n) gỗ bu lô      

- pecan: (n) ngỗ hồ đào

- ebony: (n) gỗ mun     

- angle of incidence: (n) góc tới

- double-loaded corridor: (n) hành lang giữa hai dãy phòng  

- finial: (n) hình trang trí chóp, đỉnh, mái nhà    

- basket-weave pattern: (n) họa tiết dạng đan rổ

- chequer-board pattern:  (n) họa tiết sọc ca rô  

- ceiling rose: hoa văn thạch cao dạng tròn trang trí giữa trần nhà 

- repeat: (n) hoa văn trang trí theo cấu trúc lặp lại giống nhau

- assymmetrical/ asymmetrical: không đối xứng

- trim style: (n) kiểu có đường viền 

- pleat style: (n) kiểu có nếp gấp     

- veneer: (n) lớp gỗ bọc trang trí     

- underlay: (n) lớp lót   

- substrate: (n) lớp nền

- blackout lining:  (n) màn cửa chống chói nắng 

- lambrequin: (n) màn, trướng

- terracotta: (n) màu đất nung

- chair pad: (n) nệm ghế         

- fixed furniture: (n) nội thất cố định        

- analysis of covariance: (n) phân tích hợp phương sai

- cardinal direction(s): phương chính (VD: đông, tây, nam, bắc)    

- parquet: (n) sàn lót gỗ         

- kiln-dry: (v) sấy

- gloss paint: (n) sơn bóng     

- chipboard: (n) tấm gỗ mùn cưa

- freestanding panel: (n) tấm phông đứng tự do

- gypsum: (n) thạch cao

- hard-twist carpet: (n) thảm dạng bông vải xoắn cứng

- broadloom: (n) thảm dệt khổ rộng

- focal point: (n) tiêu điểm

- masonry: (n) tường đá

- curtain wall: tường kính (của 1 tòa nhà) 

- chintz: (n) vải họa tiết có nhiều hoa        

- batten: (n) ván lót      

- warp resistant materi: (n) vật liệu chống cong, vênh


Mục lục Từ điển tiếng Anh chuyên ngành DIY

Related Posts